country mouse
/ˈkəntri maʊs/Danh từ
- (nghĩa bóng) Người nhà quê; một người có phong cách đồng quê.(figurative) A countryperson; someone with country ways.
- (Nam Cực, tiếng lóng) Một thành viên của đội ngũ hỗ trợ đi khắp nơi thay vì ở lại căn cứ.(Antarctica, slang) A member of support personnel who travels around, rather than remaining at the base.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “country mouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish