country mouse

/ˈkəntri maʊs/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Người nhà quê; một người có phong cách đồng quê.
    (figurative) A countryperson; someone with country ways.
  2. (Nam Cực, tiếng lóng) Một thành viên của đội ngũ hỗ trợ đi khắp nơi thay vì ở lại căn cứ.
    (Antarctica, slang) A member of support personnel who travels around, rather than remaining at the base.
🎬 Nghe “country mouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish